环境污染環境污染 nghĩa là gì
huán jìng wū rǎn
ô nhiễm môi trường
Nghĩa
huán jìng wū rǎn
- ô nhiễm môi trường
Tiếng Anh: environmental pollution
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →