环境行动主义環境行動主義 nghĩa là gì
huán jìng xíng dòng zhǔ yì
chủ nghĩa môi trường
Nghĩa
huán jìng xíng dòng zhǔ yì
- chủ nghĩa môi trường
- hoạt động môi trường
Tiếng Anh: environmentalism; environmental activism
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →