环岛環島 nghĩa là gì
huán dǎo
bùng binh; vòng xuyến
Nghĩa
huán dǎo
- bùng binh; vòng xuyến
- du lịch vòng quanh đảo
Tiếng Anh: traffic circle; rotary; roundabout; to travel around an island
huán dǎo
bùng binh; vòng xuyến
Tiếng Anh: traffic circle; rotary; roundabout; to travel around an island