Từ điển › 环带环带環帶 nghĩa là gìhuán dàiđai sinh dục (giải phẫu giun)Nghĩa huán dàiđai sinh dục (giải phẫu giun)Tiếng Anh: clitellum (worm anatomy)Chữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →