Từ điển › 环幕环幕環幕 nghĩa là gìhuán mùmàn hình rạp chiếu phim 360°Nghĩa huán mùmàn hình rạp chiếu phim 360°Tiếng Anh: 360° cinema screenChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →幕mùcurtain, screen, tent; measure word for plays and shows13 nét · Xem thứ tự nét →