Từ điển › 环形山环形山環形山 nghĩa là gìhuán xíng shānhố va chạmNghĩa huán xíng shānhố va chạmnúi hình vòngTiếng Anh: crater; ring-shaped mountainChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →