环形结构環形結構 nghĩa là gì
huán xíng jié gòu
cấu trúc vòng
Nghĩa
huán xíng jié gòu
- cấu trúc vòng
Tiếng Anh: ring configuration
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →