Từ điển › 环形路环形路環形路 nghĩa là gìhuán xíng lùđường vòngNghĩa huán xíng lùđường vòngmạchTiếng Anh: circular road; circuitChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →