环江毛南族自治县環江毛南族自治縣 nghĩa là gì
Huán jiāng Máo nán zú Zì zhì xiàn
huyện tự trị dân tộc Maonan Hoàn Giang ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
Nghĩa
Huán jiāng Máo nán zú Zì zhì xiàn
- huyện tự trị dân tộc Maonan Hoàn Giang ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
Tiếng Anh: Huanjiang Maonan Autonomous County, in Hechi City 河池市[He2 chi2 Shi4], Guangxi
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 江jiāng · Hán Việt: gianglarge river; the Yangtze; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →