环状列石環狀列石 nghĩa là gì
huán zhuàng liè shí
các cột đá đứng dạng tròn
Nghĩa
huán zhuàng liè shí
- các cột đá đứng dạng tròn
Tiếng Anh: circular standing stones
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →