Từ điển › 环球化环球化環球化 nghĩa là gìhuán qiú huàtoàn cầu hóaNghĩa huán qiú huàtoàn cầu hóaTiếng Anh: globalizationChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →