Từ điển › 环球唱片环球唱片環球唱片 nghĩa là gìHuán qiú Chàng piànUniversal RecordsNghĩa Huán qiú Chàng piànUniversal RecordsTiếng Anh: Universal RecordsChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →