环球定位系统環球定位系統 nghĩa là gì
huán qiú dìng wèi xì tǒng
hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
Nghĩa
huán qiú dìng wèi xì tǒng
- hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
Tiếng Anh: GPS (Global Positioning System)
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →