Từ điển › 环球旅行环球旅行環球旅行 nghĩa là gìhuán qiú lǚ xíngdu hành vòng quanh thế giớiNghĩa huán qiú lǚ xíngdu hành vòng quanh thế giớiTiếng Anh: journey around the worldChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →