环节动物门環節動物門 nghĩa là gì
huán jié dòng wù mén
ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt
Nghĩa
huán jié dòng wù mén
- ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt
Tiếng Anh: Annelidan, the phylum of annelid worms
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →