Từ điển › 现代史现代史現代史 nghĩa là gìxiàn dài shǐHán Việt: HIỆN ĐẠI SỬlịch sử hiện đạiNghĩa xiàn dài shǐHán Việt: HIỆN ĐẠI SỬlịch sử hiện đạiTiếng Anh: modern historyChữ thành phần现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →