现代形式現代形式 nghĩa là gì
xiàn dài xíng shìHán Việt: HIỆN ĐẠI HÌNH THỨC
hình thức hiện đại
Nghĩa
xiàn dài xíng shìHán Việt: HIỆN ĐẠI HÌNH THỨC
- hình thức hiện đại
Tiếng Anh: the modern form
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →