Từ điển › 现代舞现代舞現代舞 nghĩa là gìxiàn dài wǔHán Việt: HIỆN ĐẠI VŨmúa hiện đạiNghĩa xiàn dài wǔHán Việt: HIỆN ĐẠI VŨmúa hiện đạiTiếng Anh: modern danceChữ thành phần现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →