现代音乐現代音樂 nghĩa là gì
xiàn dài yīn yuèHán Việt: HIỆN ĐẠI ÂM LẠC
nhạc hiện đại
Nghĩa
xiàn dài yīn yuèHán Việt: HIỆN ĐẠI ÂM LẠC
- nhạc hiện đại
- nhạc đương đại
Tiếng Anh: modern music; contemporary music
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →