现在分词現在分詞 nghĩa là gì
xiàn zài fēn cíHán Việt: HIỆN TẠI PHÂN TỪ
phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)
Nghĩa
xiàn zài fēn cíHán Việt: HIỆN TẠI PHÂN TỪ
- phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)
Tiếng Anh: present participle (in English grammar)
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →