Từ điển › 现场会现场会現場會 nghĩa là gìxiàn chǎng huìHán Việt: HIỆN TRƯỜNG HỘIhọp tại chỗNghĩa xiàn chǎng huìHán Việt: HIỆN TRƯỜNG HỘIhọp tại chỗTiếng Anh: on-the-spot meetingChữ thành phần现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 现场会现场会议xiàn chǎng huì yì cuộc họp tại chỗ