现场视察現場視察 nghĩa là gì
xiàn chǎng shì cháHán Việt: HIỆN TRƯỜNG THỊ SÁT
kiểm tra hiện trường
Nghĩa
xiàn chǎng shì cháHán Việt: HIỆN TRƯỜNG THỊ SÁT
- kiểm tra hiện trường
Tiếng Anh: on-site inspection
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →