现场采访現場採訪 nghĩa là gì
xiàn chǎng cǎi fǎngHán Việt: HIỆN TRƯỜNG THÁI PHỎNG
phỏng vấn tại chỗ
Nghĩa
xiàn chǎng cǎi fǎngHán Việt: HIỆN TRƯỜNG THÁI PHỎNG
- phỏng vấn tại chỗ
Tiếng Anh: on-the-spot interview
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →
- 访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →