现实主义現實主義 nghĩa là gì
xiàn shí zhǔ yìHán Việt: HIỆN THỰC CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa hiện thực
Nghĩa
xiàn shí zhǔ yìHán Việt: HIỆN THỰC CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa hiện thực
Tiếng Anh: realism
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →