现实情况現實情況 nghĩa là gì
xiàn shí qíng kuàngHán Việt: HIỆN THỰC TÌNH HUỐNG
tình trạng hiện tại
Nghĩa
xiàn shí qíng kuàngHán Việt: HIỆN THỰC TÌNH HUỐNG
- tình trạng hiện tại
- tình huống hiện tại
Tiếng Anh: current state; current situation
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →