Từ điển › 现成现成現成 nghĩa là gìxiàn chéngHán Việt: HIỆN THÀNHlàm sẵnNghĩa xiàn chéngHSK 7Hán Việt: HIỆN THÀNHlàm sẵncó sẵnTiếng Anh: ready-made; readily availableChữ thành phần现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 现成现成话xiàn chéng huà cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích