现有現有 nghĩa là gì
xiàn yǒuHán Việt: HIỆN HỮU
hiện có
Nghĩa
xiàn yǒuHSK 5Hán Việt: HIỆN HỮU
- hiện có
- hiện nay có sẵn
Tiếng Anh: currently existing; currently available
xiàn yǒuHán Việt: HIỆN HỮU
hiện có
Tiếng Anh: currently existing; currently available