Từ điển › 现状现状現狀 nghĩa là gìxiàn zhuàngHán Việt: HIỆN TRẠNGtình hình hiện tạiNghĩa xiàn zhuàngHSK 5Hán Việt: HIỆN TRẠNGtình hình hiện tạiTiếng Anh: current situationChữ thành phần现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →