现行現行 nghĩa là gì
xiàn xíngHán Việt: HIỆN HÀNG
đang có hiệu lực
Nghĩa
xiàn xíngHSK 7Hán Việt: HIỆN HÀNG
- đang có hiệu lực
- hiện hành
- hiện tại
Tiếng Anh: to be in effect; in force; current
xiàn xíngHán Việt: HIỆN HÀNG
đang có hiệu lực
Tiếng Anh: to be in effect; in force; current