Từ điển › 现象学现象学現象學 nghĩa là gìxiàn xiàng xuéHán Việt: HIỆN TƯỢNG HỌChiện tượng họcNghĩa xiàn xiàng xuéHán Việt: HIỆN TƯỢNG HỌChiện tượng họcTiếng Anh: phenomenologyChữ thành phần现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →