Từ điển › 现象级现象级現象級 nghĩa là gìxiàn xiàng jíHán Việt: HIỆN TƯỢNG CẤPtầm cỡ hiện tượngNghĩa xiàn xiàng jíHán Việt: HIỆN TƯỢNG CẤPtầm cỡ hiện tượngTiếng Anh: phenomenalChữ thành phần现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →