现金周转現金周轉 nghĩa là gì
xiàn jīn zhōu zhuǎnHán Việt: HIỆN KIM CHU CHUYỂN
dòng tiền mặt
Nghĩa
xiàn jīn zhōu zhuǎnHán Việt: HIỆN KIM CHU CHUYỂN
- dòng tiền mặt
Tiếng Anh: cash flow
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →