现金基础現金基礎 nghĩa là gì
xiàn jīn jī chǔHán Việt: HIỆN KIM CƠ SỜ
cơ sở tiền mặt (kế toán)
Nghĩa
xiàn jīn jī chǔHán Việt: HIỆN KIM CƠ SỜ
- cơ sở tiền mặt (kế toán)
Tiếng Anh: cash basis (accounting)
xiàn jīn jī chǔHán Việt: HIỆN KIM CƠ SỜ
cơ sở tiền mặt (kế toán)
Tiếng Anh: cash basis (accounting)