现金流量表現金流量表 nghĩa là gì
xiàn jīn liú liàng biǎo
báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Nghĩa
xiàn jīn liú liàng biǎo
- báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tiếng Anh: cash flow statement
Chữ thành phần
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →