Từ điển › 现金牛现金牛現金牛 nghĩa là gìxiàn jīn niúHán Việt: HIỆN KIM NGƯUcon gà đẻ trứng vàngNghĩa xiàn jīn niúHán Việt: HIỆN KIM NGƯUcon gà đẻ trứng vàngTiếng Anh: cash cowChữ thành phần现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →