Từ điển › 玻璃体玻璃体玻璃體 nghĩa là gìbō lí tǐdịch kínhNghĩa bō lí tǐdịch kínhTiếng Anh: vitreous humorChữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →