Từ điển › 玻璃化玻璃化 nghĩa là gìbō li huàthủy tinh hóaNghĩa bō li huàthủy tinh hóaTiếng Anh: vitrificationChữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →