Từ điển › 玻璃心玻璃心 nghĩa là gìbō li xīn(tiếng lóng) quá nhạy cảmNghĩa bō li xīn(tiếng lóng) quá nhạy cảmtổn thươngTiếng Anh: (slang) overly sensitive; butthurtChữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →