Từ điển › 玻璃杯玻璃杯 nghĩa là gìbō li bēicốc thủy tinhNghĩa bō li bēicốc thủy tinhTiếng Anh: drinking glassChữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →