Từ điển › 玻璃球玻璃球 nghĩa là gìbō li qiúbi veNghĩa bō li qiúbi veTiếng Anh: a marble (used in games)Chữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →