Từ điển › 玻璃砂玻璃砂 nghĩa là gìbō li shācát silica (địa chất)Nghĩa bō li shācát silica (địa chất)Tiếng Anh: siliceous sand (geology)Chữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →砂shāsand, pebbles, gravel; gritty9 nét · Xem thứ tự nét →