Từ điển › 玻璃管玻璃管 nghĩa là gìbō li guǎnống thủy tinhNghĩa bō li guǎnống thủy tinhTiếng Anh: glass tubeChữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →