Từ điển › 玻璃纸玻璃纸玻璃紙 nghĩa là gìbō li zhǐgiấy bóng kínhNghĩa bō li zhǐgiấy bóng kínhTiếng Anh: cellophaneChữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →