Từ điển › 玻璃罩玻璃罩 nghĩa là gìbō li zhàonắp kính; chuông kínhNghĩa bō li zhàonắp kính; chuông kínhTiếng Anh: glass cover; bell glassChữ thành phần玻bōglass9 nét · Xem thứ tự nét →璃lí · Hán Việt: lê, li, lyglass; colored glaze14 nét · Xem thứ tự nét →罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →