玻璃钢玻璃鋼 nghĩa là gì
bō li gāng
nhựa gia cường sợi thủy tinh
Nghĩa
bō li gāng
- nhựa gia cường sợi thủy tinh
- sợi thủy tinh
Tiếng Anh: glass-reinforced plastic; fiberglass
bō li gāng
nhựa gia cường sợi thủy tinh
Tiếng Anh: glass-reinforced plastic; fiberglass