珍惜 nghĩa là gì
zhēn xīHán Việt: TRÂN TIẾC
trân trọng
Nghĩa
zhēn xīHSK 5Hán Việt: TRÂN TIẾCPhổ biến #3787
- trân trọng
- coi trọng
- yêu quý
Tiếng Anh: to treasure; to value; to cherish
zhēn xīHán Việt: TRÂN TIẾC
trân trọng
Tiếng Anh: to treasure; to value; to cherish