珍珠奶茶 nghĩa là gì
zhēn zhū nǎi cháHán Việt: TRÂN CHÂU NÁI TRÀ
trà sữa trân châu
Nghĩa
zhēn zhū nǎi cháHán Việt: TRÂN CHÂU NÁI TRÀ
- trà sữa trân châu
- trà sữa bột lọc
- trà sữa bong bóng
Tiếng Anh: pearl milk tea; tapioca milk tea; bubble milk tea
Chữ thành phần
- 珍zhēn · Hán Việt: trâna treasure, a precious thing; rare, valuable9 nét · Xem thứ tự nét →
- 珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →
- 奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →
- 茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →