珍珠小番茄 nghĩa là gì
zhēn zhū xiǎo fān qiéHán Việt: TRÂN CHÂU TIỂU PHAN NHÀ
xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]
Nghĩa
zhēn zhū xiǎo fān qiéHán Việt: TRÂN CHÂU TIỂU PHAN NHÀ
- xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]
Chữ thành phần
- 珍zhēn · Hán Việt: trâna treasure, a precious thing; rare, valuable9 nét · Xem thứ tự nét →
- 珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →
- 茄jiā · Hán Việt: nhàeggplant8 nét · Xem thứ tự nét →