Từ điển › 珍珠岩珍珠岩 nghĩa là gìzhēn zhū yánHán Việt: TRÂN CHÂU NHAMđá trân châuNghĩa zhēn zhū yánHán Việt: TRÂN CHÂU NHAMđá trân châuTiếng Anh: perliteChữ thành phần珍zhēn · Hán Việt: trâna treasure, a precious thing; rare, valuable9 nét · Xem thứ tự nét →珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →