珍珠母 nghĩa là gì
zhēn zhū mǔHán Việt: TRÂN CHÂU MẪU
xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Nghĩa
zhēn zhū mǔHán Việt: TRÂN CHÂU MẪU
- xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Tiếng Anh: mother-of-pearl (used in ornamentation and in TCM)